F9
Mua ngay
Thông số kỹ thuật
OPPO F9 & So sánh cấu hình
Kích thước
Chiều dài
156.7mm
156mm
Chiều rộng
74mm
75.3mm
Dày
7.99mm
7.8mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
158g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Đỏ
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 5.0 (Android 8.1)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
ARM Mali-G72 MP3
RAM
4GB
4GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
64GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
3400mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Helio P60 Octa - Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.23 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
LTPS
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
2280x1080
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
16 MP
Camera trước
25 MP
25 MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/1.8; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến tiệm cận

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

La bàn số


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F7 (128GB) 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ


Kích thước
Chiều dài
156.7mm
156.5mm
Chiều rộng
74mm
76mm
Dày
7.99mm
7.5mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
152g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Đen/Vàng
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 3.2 (Android 7.1)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
ARM Mali-G71 MP3
RAM
4GB
3GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
32GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
3200mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Helio P23 Octa - Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.0 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
LTPS
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
2160x1080
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
13 MP
Camera trước
25 MP
16 MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/2.2; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F5 Youth 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ


Kích thước
Chiều dài
156.7mm
156.5mm
Chiều rộng
74mm
76mm
Dày
7.99mm
7.5mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
152g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Vàng/Đỏ/Đen/Xanh
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 3.2 (Android 7.1)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
ARM Mali-G71 MP2
RAM
4GB
4GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
32GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
3200mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Helio P23 Octa - Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.0 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
LTPS
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
2160x1080
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
16 MP
Camera trước
25 MP
20 MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/1.8; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F5 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ


Kích thước
Chiều dài
156.7mm
163.63mm
Chiều rộng
74mm
80.8mm
Dày
7.99mm
7.35mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
185g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Đen/Vàng
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 3.0 (Android 6.0)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
Adreno 510
RAM
4GB
4GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
64GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
4000mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Snapdragon 653 - Octa Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.0 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
IPS LCD
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
Full HD
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
16 MP
Camera trước
25 MP
Dual Camera 16MP + 8MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/1.7; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F3 Plus 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ