R17 Pro
Thông số kỹ thuật
OPPO R17 PRO & So sánh cấu hình
Kích thước
Chiều dài
157.6mm
156.7mm
Chiều rộng
74.6mm
74.2mm
Dày
7.9mm
9.6mm
Trọng lượng
183g
186g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Tím Sương Đêm
Xanh Glacier / Đỏ Bordeaux
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 5.1 ( Based on Android 8.1 )
GPU
Adreno 616
Adreno 639
RAM
8GB
8GB
Bộ nhớ
128GB (Không hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD)
256GB ( Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD )
Pin
3700mAh
3730 mAh
Chip CPU
Qualcomm Snapdragon 710
Snapdragon 845 - Octa Core ( 4 x 2.8 GHz và 4 x 1.7 GHz )
Màn hình
Kích thước
6.4 inch (Màn hình giọt nước)
6.42 inch
Loại màn hình
AMOLED
AMOLED
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
2340 x 1080
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
12 MP (Bộ cảm biến 24 MP) + 20 MP (Ba camera)
Dual Camera ( 16MP + 20 MP ) f/2.0 , lấy nét theo pha
Camera trước
25 MP (Hỗ trợ công nghệ A.I)
25MP ( f/2.0 )
Đèn flash
Đèn Flash sau
Dual Flash LED
Kết nối
Băng tần
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
A-GPS, GLONASS, BDS
A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth
5.0
5.0, A2DP, LE
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Tính năng nổi bật
Mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt
Nhận dạng khuôn mặt 3D
 
Siêu sạc nhanh super VOOC
Hỗ trợ sạc nhanh VOOC
 
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Màn hình cong tràn siêu cực
Bên trong hộp
Gồm

OPPO R17 PRO 

Tai nghe

Cáp USB Type C

Củ Sạc SuperVOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO Find X 

Tai nghe

Cáp USB Type C

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn



Kích thước
Chiều dài
156.7mm
156.5mm
Chiều rộng
74mm
76mm
Dày
7.99mm
7.5mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
152g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Đen/Vàng
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 3.2 (Android 7.1)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
ARM Mali-G71 MP3
RAM
4GB
3GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
32GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
3200mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Helio P23 Octa - Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.0 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
LTPS
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
2160x1080
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
13 MP
Camera trước
25 MP
16 MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/2.2; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F5 Youth 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ


Kích thước
Chiều dài
156.7mm
156.5mm
Chiều rộng
74mm
76mm
Dày
7.99mm
7.5mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
152g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Vàng/Đỏ/Đen/Xanh
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 3.2 (Android 7.1)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
ARM Mali-G71 MP2
RAM
4GB
4GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
32GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
3200mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Helio P23 Octa - Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.0 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
LTPS
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
2160x1080
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
16 MP
Camera trước
25 MP
20 MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/1.8; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F5 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ


Kích thước
Chiều dài
156.7mm
163.63mm
Chiều rộng
74mm
80.8mm
Dày
7.99mm
7.35mm
Trọng lượng
Khoảng 169g (Bao gồm pin)
185g
Thông số cơ bản
Màu sắc
Đỏ Ánh Dương, Xanh Chạng Vạng
Đen/Vàng
Hệ điều hành
ColorOS 5.2 - Android 8.1
ColorOS 3.0 (Android 6.0)
GPU
ARM Mali G72 MP3 800MHz
Adreno 510
RAM
4GB
4GB
Bộ nhớ
64GB/Thẻ nhớ tối đa 256GB
64GB
Pin
3500mAh - Sạc nhanh VOOC
4000mAh
Chip CPU
Helio P60 8 nhân + 2 nhân AI, 2.0GHz
Snapdragon 653 - Octa Core
Màn hình
Kích thước
6.3 inches
6.0 inch
Loại màn hình
TFT-LTPS
IPS LCD
Độ phân giải
2340 x 1080 (FHD+)
Full HD
Màu sắc
16 triệu màu
16 triệu màu
Cảm ứng
Đa điểm
Đa điểm
Camera
Camera sau
16 MP + 2 MP (Camera kép)
16 MP
Camera trước
25 MP
Dual Camera 16MP + 8MP
Đèn flash
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Khẩu độ
Sau f/1.85; Trước f/2.0
Sau f/1.7; Trước f/2.0
Kết nối
Băng tần
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G
SIM
Dual SIM
Dual SIM
GPS
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bluetooth
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Wi-Fi
2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Dual Band, 802.11 a/b/g/n
OTG
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Cảm biến
Loại

Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Cảm biến khoảng cách

Cảm biến ánh sáng

Cảm biến gia tốc

Cảm biến phương hướng


Bên trong hộp
Gồm

OPPO F9 

Tai nghe

Cáp Micro USB (Hỗ trợ sạc nhanh)

Củ Sạc VOOC 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)

Vỏ bảo vệ

OPPO F3 Plus 

Tai nghe

Cáp micro USB

Sạc 

Dụng cụ tháo SIM

Sách hướng dẫn

Vỏ bảo vệ